Pin 18650 là gì? Ý nghĩa và cách đọc thông số pin 18650

Thứ Năm, 06/03/2025

Hiểu rõ cách đọc thông số pin 18650 giúp người dùng có thể xác định loại pin 18560 phù hợp cho thiết bị điện tử của mình.

Thông số pin 1850 bao gồm:

  • Điện áp pin: Cung cấp nguồn điện ổn định cho thiết bị.

  • Dung lượng pin: Chỉ khả năng lưu trữ năng lượng của pin, dung lượng càng cao, pin hoạt động càng lâu.

  • Dòng xả pin: Dòng xả tối đa pin có thể cung cấp liên tục mà không bị quá tải, bảo vệ pin không bị hư hại.

  • Dòng sạc pin: Dòng điện tối ưu để sạc pin mà không gây hại cho pin.

  • Nội trở pin: Mức kháng điện bên trong pin.

Vậy cách đọc thông số của pin 18650 như thế nào? Có những loại pin 18650 nào trên thị trường? TOPACQUY sẽ giải đáp cho bạn các vấn đề này ngay sau đây.

1. Pin 18650 là gì?

Pin 18650 là loại pin lithium ion hình trụ, có thể sạc nhiều lần, phù hợp dùng cho các thiết bị cầm tay. Điện áp hoạt động của pin là 3,7V, dung lượng pin rơi vào khoảng 1800 - 3500mAh.

Tên gọi “18650” của pin để chỉ kích thước, trong đó:

  • 18: Đường kích pin 18mm (hoặc 18,0 ± 0,2 mm).

  • 650: Chiều dài pin 65mm (hoặc 65,0 ± 0,1 mm).

Ngoài ra, tiêu chuẩn tổng thể tích của pin 18650 là 16,5 cm³. Pin 18650 được sử dụng chủ yếu cho laptop, đèn pin, xe điện, , đèn LED công suất cao, chuông cửa,... Mỗi nhà sản xuất pin 18650 có thể thay đổi nhỏ kích thước để phù hợp với thiết bị.

Pin 18650 là gì?

Con số “18650” thể hiện kích thước của pin

2. Ý nghĩa và cách đọc thông số pin 18650

Việc hiểu rõ thông số kỹ thuật trước khi mua pin sẽ đảm bảo viên pin bạn chọn đáp ứng nhu cầu sử dụng của thiết bị. Dưới đây là ý nghĩa và cách đọc thông số pin 18650 chi tiết, bao gồm:

2.1. Điện áp pin

Điện áp pin là yếu tố quyết định mức năng lượng pin có thể cung cấp cho thiết bị. Có hai loại thông số điện áp pin 18650 mà bạn cần biết, gồm:

  • Điện áp danh định: Đây là mức điện áp cốt lõi khi pin hoạt động. Thông thường, điện áp danh định pin 18650 rơi vào khoảng 3,6 - 3,7V.

  • Điện áp tối đa: Đây là giới hạn tối đa của cho điện áp pin, rơi vào khoảng 4,2V. Nếu điện áp pin 18650 vượt quá 4,2V, nghĩa là pin bị sạc quá mức, có thể gây hư hỏng pin.

  • Điện áp kết thúc xả pin: Đây là điện áp làm việc thấp nhất mà pin giảm xuống đến mức không còn phù hợp để tiếp tục xả, rơi vào khoảng 2,75V. Nếu pin xả dưới điện áp ngắn thì pin bị xả quá mức, dễ gây hỏng pin.

Một vài thông số pin 18650

Một vài thông số như dung lượng, nội trở và dòng xả có thể ghi lên thân pin 18650

2.2. Dung lượng pin

Pin 18650 cung cấp nhiều dung lượng khác nhau, tuy nhiên phổ biến nhất gồm 4 định dạng dung lượng như:

Dung lượng (mAh)

Mô tả

1500 – 2000mAh

Dung lượng thấp, dùng chủ yếu cho đèn pin, điều khiển từ xa,...

2100 – 2600mAh

Dung lượng chuẩn, dùng chủ yếu cho đồ chơi trẻ em, vape mod,...

2700 – 3200mAh

Dung lượng cao, dùng chủ yếu cho các thiết bị điện nhỏ như máy cạo râu, cục sạc điện thoại,...

3300 – 3500mAh

Dung lượng rất cao, dùng chủ yếu cho điện thoại di động, ô tô điện,...

Dung lượng pin 18650

Dung lượng pin 18650 cũng được chia thành nhiều loại

2.3. Dòng xả pin

Dòng xả pin 18650 cho biết mức dòng điện pin có thể cung cấp liên tục khi đang xả điện. Chỉ số dòng xả pin được đo bằng Ampe (A) và chủ yếu được quan tâm nếu thiết bị dùng pin có công suất lớn, như đèn pin công suất cao, xe điện.

Dòng xả tối đa của pin 18650 dao động 5 - 30A. Dòng xả pin càng cao, pin càng thích hợp cho các thiết bị có công suất lớn. Tuy nhiên, nếu dùng sai loại pin có dòng xả thấp, pin rất dễ bị nóng và phát nổ.

Dòng xả của pin 18650

Dòng xả của pin 18650 được ký hiệu bằng chữ A

2.4. Dòng sạc pin

Dòng sạc pin cho biết mức dòng điện tối đa có thể sử dụng để sạc pin mà không làm hỏng pin. Đối với pin 18650, dòng sạc thông thường từ 0,5 - 2A. Một số loại pin có thể có dòng sạc cao hơn, tuy nhiên tuổi thọ cũng kém hơn.

2.5. Nội trở pin

Nội trở pin là chỉ số cho thấy sự cản trở dòng điện trong pin khi xả hoặc sạc. Nội trở càng thấp thì pin hoạt động càng tốt, ít bị sinh nhiệt, gia tăng độ bền cho pin. Chỉ số nội trở không được ghi rõ trên vỏ pin mà chỉ có thể dùng thiết bị chuyên dụng để đo đạc.

 đồng hồ đa năng

Chỉ số nội trở không được ghi trên pin mà cần phải đo bằng đồng hồ đa năng

3. Thông số một số loại pin 18650 trên thị trường

Pin 18650 được chia làm 3 loại, gồm lithium coban oxit, lithium manganate và lithium sắt phosphate. Chỉ trừ pin lithium sắt phosphate (LiFePo4) có thiết kế khác biệt, các loại pin còn lại có thông số tương tự nhau:

3.1. Thông số pin lithium coban oxit 18650

Thông số pin lithium coban oxit 18650 bao gồm:

  • Điện áp danh định: 3.7V

  • Điện áp giới hạn sạc: 4,20V

  • Điện áp kết thúc xả tối thiểu: 2,75V

  • Đường kính: 18±0.2mm

  • Chiều cao: 65±2.0mm

  • Dung lượng: Trên 1000mAh

pin lithium coban oxit 18650

Sản phẩm pin lithium coban oxit 18650

3.2. Thông số pin LiFePo4 18650

Thông số pin LiFePo4 18650:

  • Điện áp danh định của một cell đơn: 3,2V

  • Điện áp giới hạn sạc: 3.6V

  • Điện áp kết thúc xả tối thiểu: 2V

  • Đường kính: 18±0.2mm

  • Chiều cao: 65±2.0mm

Thông số pin LiFePo4 18650

Thông số pin LiFePo4 18650 được ghi rõ trên vỏ pin

4. Pin 18650 dùng cho thiết bị nào?

Mỗi dòng pin 18650 được dùng cho cho nhiều thiết bị khác nhau, điển hình như:

  • Đèn pin: Đèn siêu sáng cầm tay, đèn pin đội đầu, bút trỏ laser, 

  • Xe điện: Ô tô điện, xe máy điện, xe đạp điện.

  • Laptop, điện thoại.

  • Máy hút bụi cầm tay.

  • Pin sạc dự phòng.

  • Hệ thống năng lượng mặt trời nhỏ gọn.

  • Camera giám sát mini, cảm biến chuyển động,...

Trên đây là thông tin chi tiết về cách đọc thông số pin 18650 từ TOPACQUY. Hy vọng với những kiến thức ở trên, bạn đã hiểu rõ hơn về loại pin này và lựa chọn loại pin phù hợp cho thiết bị cá nhân.

Viết bình luận của bạn
icon icon icon icon